Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

自觉

zìjué

Trong tiếng Trung, 自觉 (zìjué) có nghĩa là “tự nhận thấy; tự giác; có ý thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự nhận thấy
  2. tự giác
  3. có ý thức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都自觉遵守图书馆的规定。
    Dàjiā dōu zìjué zūnshǒu túshūguǎn de guīdìng.
    Mọi người đều tự giác tuân thủ quy định của thư viện.

Chữ Hán