Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

醒来

xǐnglái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 醒來

Trong tiếng Trung, 醒来 (xǐnglái) có nghĩa là “tỉnh dậy; thức dậy; tỉnh giấc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉnh dậy
  2. thức dậy
  3. tỉnh giấc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他早上醒来时外面已经下雪了。
    Tā zǎoshang xǐnglái shí wàimiàn yǐjīng xiàxuě le.
    Khi anh ấy tỉnh dậy vào buổi sáng, bên ngoài tuyết đã rơi rồi.

Chữ Hán