Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

醒目

xǐngmù

Trong tiếng Trung, 醒目 (xǐngmù) có nghĩa là “bắt mắt; nổi bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt mắt
  2. nổi bật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用醒目的颜色把重点标出来。
    Qǐng yòng xǐngmù de yánsè bǎ zhòngdiǎn biāo chūlái.
    Xin hãy dùng màu sắc bắt mắt để đánh dấu các điểm trọng tâm.

Chữ Hán