Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惊醒

jīngxǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 驚醒

Trong tiếng Trung, 惊醒 (jīngxǐng) có nghĩa là “giật mình tỉnh giấc; đánh thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giật mình tỉnh giấc
  2. đánh thức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一声巨响把我从梦中惊醒。
    Yī shēng jùxiǎng bǎ wǒ cóng mèngzhōng jīngxǐng.
    Một tiếng nổ lớn đã làm tôi giật mình tỉnh giấc.

Chữ Hán