Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

干杯

gānbēi

Trong tiếng Trung, 干杯 (gānbēi) có nghĩa là “cạn ly; cụng ly; nâng ly”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cạn ly
  2. cụng ly
  3. nâng ly

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 让我们一起干杯吧!
    Ràng wǒmen yìqǐ gānbēi ba!
    Chúng ta cùng nhau cạn ly nào!

Chữ Hán