干杯
Trong tiếng Trung, 干杯 (gānbēi) có nghĩa là “cạn ly; cụng ly; nâng ly”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cạn ly
- cụng ly
- nâng ly
Trong tiếng Trung, 干杯 (gānbēi) có nghĩa là “cạn ly; cụng ly; nâng ly”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.