Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

杯

bēi

Trong tiếng Trung, 杯 (bēi) có nghĩa là “cốc; (lượng từ) đồ uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cốc
  2. (lượng từ) đồ uống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请给我一杯热茶。
    Qǐng gěi wǒ yì bēi rè chá.
    Xin cho tôi một ly trà nóng.

Chữ Hán

杯
bēi
cốc; (lượng từ) đồ uống
Từ chứa 杯