干
Trong tiếng Trung, 干 (gàn) có nghĩa là “làm; làm việc; có năng lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm
- làm việc
- có năng lực
Cách đọc khác: gān — dry; dried food
Trong tiếng Trung, 干 (gàn) có nghĩa là “làm; làm việc; có năng lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: gān — dry; dried food