Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

烘托

hōngtuō

Trong tiếng Trung, 烘托 (hōngtuō) có nghĩa là “làm nổi bật; tôn lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm nổi bật
  2. tôn lên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 柔和的灯光烘托出温馨的气氛。
    Róuhé de dēngguāng hōngtuō chū wēnxīn de qìfēn.
    Ánh đèn dịu nhẹ làm nổi bật bầu không khí ấm cúng.

Chữ Hán