Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

衬托

chèntuō

Trong tiếng Trung, 衬托 (chèntuō) có nghĩa là “tôn lên; làm nổi bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tôn lên
  2. làm nổi bật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 绿叶衬托出红花的美丽。
    Lǜyè chèntuō chū hónghuā de měilì.
    Lá xanh tôn lên vẻ đẹp của hoa đỏ.

Chữ Hán

衬
chèn
(of garments) against the skin; to line
Từ chứa 衬