委托
Trong tiếng Trung, 委托 (wěituō) có nghĩa là “ủy thác; giao phó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ủy thác
- giao phó
Trong tiếng Trung, 委托 (wěituō) có nghĩa là “ủy thác; giao phó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.