委员会
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 委員會
Trong tiếng Trung, 委员会 (wěiyuánhuì) có nghĩa là “ủy ban; hội đồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ủy ban
- hội đồng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 委员会 (wěiyuánhuì) có nghĩa là “ủy ban; hội đồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.