Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

委婉

wěiwǎn

Trong tiếng Trung, 委婉 (wěiwǎn) có nghĩa là “khéo léo; tế nhị; uyển chuyển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khéo léo
  2. tế nhị
  3. uyển chuyển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她委婉地拒绝了他的邀请。
    Tā wěiwǎn de jùjué le tā de yāoqǐng.
    Cô ấy đã khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.

Chữ Hán

委
wěi
to entrust; to cast aside
Từ chứa 委
婉
wǎn
graceful; tactful