Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

成员

chéngyuán

Trong tiếng Trung, 成员 (chéngyuán) có nghĩa là “thành viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành viên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他成为了我们团队的新成员。
    Tā chéngwéile wǒmen tuánduì de xīn chéngyuán.
    Anh ấy đã trở thành thành viên mới của đội chúng tôi.

Chữ Hán