Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

衬衫

chènshān

Trong tiếng Trung, 衬衫 (chènshān) có nghĩa là “áo sơ mi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áo sơ mi

Lượng từ: 件

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件白色的衬衫很好看。
    Zhè jiàn báisè de chènshān hěn hǎokàn.
    Chiếc áo sơ mi trắng này rất đẹp.

Chữ Hán

衬
chèn
(of garments) against the skin; to line
Từ chứa 衬
衫
shān
garment; jacket with open slits in place of sleeves