秘方
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 祕方
Trong tiếng Trung, 秘方 (mìfāng) có nghĩa là “bí phương; công thức bí truyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bí phương
- công thức bí truyền
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 秘方 (mìfāng) có nghĩa là “bí phương; công thức bí truyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.