秘书长
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 秘書長
Trong tiếng Trung, 秘书长 (mìshūzhǎng) có nghĩa là “tổng thư ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tổng thư ký
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 秘书长 (mìshūzhǎng) có nghĩa là “tổng thư ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.