Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

书

shū

Trong tiếng Trung, 书 (shū) có nghĩa là “sách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sách

Lượng từ: 本、册、部

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喜欢看中文书。
    Wǒ xǐhuan kàn Zhōngwén shū.
    Tôi thích đọc sách tiếng Trung.

Chữ Hán