书架
Trong tiếng Trung, 书架 (shūjià) có nghĩa là “giá sách; kệ sách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giá sách
- kệ sách
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 书架 (shūjià) có nghĩa là “giá sách; kệ sách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个