架子
Trong tiếng Trung, 架子 (jiàzi) có nghĩa là “giá; khung; điệu bộ kiêu ngạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giá
- khung
- điệu bộ kiêu ngạo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 架子 (jiàzi) có nghĩa là “giá; khung; điệu bộ kiêu ngạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.