Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

架

jià

Trong tiếng Trung, 架 (jià) có nghĩa là “lượng từ cho máy bay, đàn; giá; khung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lượng từ cho máy bay, đàn
  2. giá
  3. khung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天上飞着一架飞机。
    Tiānshàng fēizhe yí jià fēijī.
    Trên trời có một chiếc máy bay đang bay.

Chữ Hán

架
jià
lượng từ cho máy bay, đàn; giá
Từ chứa 架