Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

架势

jiàshi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 架勢

Trong tiếng Trung, 架势 (jiàshi) có nghĩa là “tư thế; điệu bộ; dáng vẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tư thế
  2. điệu bộ
  3. dáng vẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看这架势,天马上就要下雨了。
    Kàn zhè jiàshi, tiān mǎshàng jiù yào xiàyǔ le.
    Nhìn điệu bộ này, trời sắp đổ mưa đến nơi rồi.

Chữ Hán