Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

强势

qiángshì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 強勢

Trong tiếng Trung, 强势 (qiángshì) có nghĩa là “mạnh mẽ; áp đảo; lấn át”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạnh mẽ
  2. áp đảo
  3. lấn át
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的性格比较强势。
    Tā de xìnggé bǐjiào qiángshì.
    Tính cách của cô ấy khá mạnh mẽ.

Chữ Hán