精品
Trong tiếng Trung, 精品 (jīngpǐn) có nghĩa là “sản phẩm chất lượng; kiệt tác; tác phẩm tinh hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sản phẩm chất lượng
- kiệt tác
- tác phẩm tinh hoa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 精品 (jīngpǐn) có nghĩa là “sản phẩm chất lượng; kiệt tác; tác phẩm tinh hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.