精
Trong tiếng Trung, 精 (jīng) có nghĩa là “tinh xảo; khôn ngoan; tinh hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tinh xảo
- khôn ngoan
- tinh hoa
Trong tiếng Trung, 精 (jīng) có nghĩa là “tinh xảo; khôn ngoan; tinh hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.