Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

精美

jīngměi

Trong tiếng Trung, 精美 (jīngměi) có nghĩa là “tinh xảo; tinh tế; đẹp đẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tinh xảo
  2. tinh tế
  3. đẹp đẽ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书里的插图非常精美。
    Zhè běn shū lǐ de chātu fēicháng jīngměi.
    Tranh minh họa trong cuốn sách này rất tinh xảo.

Chữ Hán