精美
Trong tiếng Trung, 精美 (jīngměi) có nghĩa là “tinh xảo; tinh tế; đẹp đẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tinh xảo
- tinh tế
- đẹp đẽ
Trong tiếng Trung, 精美 (jīngměi) có nghĩa là “tinh xảo; tinh tế; đẹp đẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.