精简
Trong tiếng Trung, 精简 (jīngjiǎn) có nghĩa là “tinh giản; rút gọn; lược bớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tinh giản
- rút gọn
- lược bớt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 精简 (jīngjiǎn) có nghĩa là “tinh giản; rút gọn; lược bớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.