Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

精简

jīngjiǎn

Trong tiếng Trung, 精简 (jīngjiǎn) có nghĩa là “tinh giản; rút gọn; lược bớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tinh giản
  2. rút gọn
  3. lược bớt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司决定精简内部的机构。
    Gōngsī juédìng jīngjiǎn nèibù de jīgòu.
    Công ty quyết định tinh giản cơ cấu tổ chức nội bộ.

Chữ Hán