精华
Trong tiếng Trung, 精华 (jīnghuá) có nghĩa là “tinh hoa; tinh túy; phần cốt lõi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tinh hoa
- tinh túy
- phần cốt lõi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 精华 (jīnghuá) có nghĩa là “tinh hoa; tinh túy; phần cốt lõi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.