Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

豪华

háohuá

Trong tiếng Trung, 豪华 (háohuá) có nghĩa là “sang trọng; xa hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sang trọng
  2. xa hoa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家酒店装修得很豪华。
    Zhè jiā jiǔdiàn zhuāngxiū de hěn háohuá.
    Khách sạn này trang trí rất sang trọng.

Chữ Hán

豪
háo
grand; heroic
Từ chứa 豪
华
huá
magnificent; splendid
Từ chứa 华