Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

豪迈

háomài
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 豪邁

Trong tiếng Trung, 豪迈 (háomài) có nghĩa là “hào sảng; hào hùng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hào sảng
  2. hào hùng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首诗的语气非常豪迈。
    Zhè shǒu shī de yǔqì fēicháng háomài.
    Giọng điệu của bài thơ này rất hào hùng.

Chữ Hán

豪
háo
grand; heroic
Từ chứa 豪