Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迈

mài

Trong tiếng Trung, 迈 (mài) có nghĩa là “sải bước; bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sải bước
  2. bước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他迈着坚定的步伐走进了考场。
    Tā màizhe jiāndìng de bùfá zǒujìnle kǎochǎng.
    Anh ấy sải những bước vững chắc bước vào phòng thi.

Chữ Hán

迈
mài
sải bước; bước
Từ chứa 迈