Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迈进

màijìn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 邁進

Trong tiếng Trung, 迈进 (màijìn) có nghĩa là “tiến bước; sải bước tiến lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến bước
  2. sải bước tiến lên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们正在向新的目标迈进。
    Tāmen zhèngzài xiàng xīn de mùbiāo màijìn.
    Họ đang tiến bước về phía mục tiêu mới.

Chữ Hán