Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

年迈

niánmài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 年邁

Trong tiếng Trung, 年迈 (niánmài) có nghĩa là “già yếu; cao tuổi; già cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. già yếu
  2. cao tuổi
  3. già cả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他回老家照顾年迈的父母了。
    Tā huí lǎojiā zhàogù niánmài de fùmǔ le.
    Anh ấy về quê chăm sóc bố mẹ già yếu.

Chữ Hán