Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

华语

Huáyǔ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 華語

Trong tiếng Trung, 华语 (Huáyǔ) có nghĩa là “tiếng Hoa; tiếng Trung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng Hoa
  2. tiếng Trung
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里很多人会说华语。
    Zhèlǐ hěn duō rén huì shuō Huáyǔ.
    Nhiều người ở đây có thể nói tiếng Hoa.

Chữ Hán

华
huá
magnificent; splendid
Từ chứa 华
语
yǔ
dialect; language
Từ chứa 语