Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

中华

Zhōnghuá
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 中華

Trong tiếng Trung, 中华 (Zhōnghuá) có nghĩa là “Trung Hoa; Trung Quốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Trung Hoa
  2. Trung Quốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 中华文化有着悠久的历史。
    Zhōnghuá wénhuà yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ.
    Văn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời.

Chữ Hán