Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

精力

jīnglì

Trong tiếng Trung, 精力 (jīnglì) có nghĩa là “sức lực; tinh lực; năng lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức lực
  2. tinh lực
  3. năng lượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把精力都放在学习上。
    Tā bǎ jīnglì dōu fàng zài xuéxí shàng.
    Anh ấy dồn hết sức lực vào việc học tập.

Chữ Hán