精力
Trong tiếng Trung, 精力 (jīnglì) có nghĩa là “sức lực; tinh lực; năng lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sức lực
- tinh lực
- năng lượng
Trong tiếng Trung, 精力 (jīnglì) có nghĩa là “sức lực; tinh lực; năng lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.