Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

彩电

cǎidiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 彩電

Trong tiếng Trung, 彩电 (cǎidiàn) có nghĩa là “ti vi màu; truyền hình màu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ti vi màu
  2. truyền hình màu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 八十年代,很少家庭有彩电。
    Bāshí niándài, hěn shǎo jiātíng yǒu cǎidiàn.
    Vào những năm 80, rất ít gia đình có ti vi màu.

Chữ Hán