Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

精妙

jīngmiào

Trong tiếng Trung, 精妙 (jīngmiào) có nghĩa là “tinh xảo; khéo léo; tài tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tinh xảo
  2. khéo léo
  3. tài tình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座桥的设计真精妙。
    Zhè zuò qiáo de shèjì zhēn jīngmiào.
    Thiết kế của cây cầu này thật tinh xảo.

Chữ Hán