Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

美妙

měimiào

Trong tiếng Trung, 美妙 (měimiào) có nghĩa là “tuyệt vời; tuyệt diệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuyệt vời
  2. tuyệt diệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 窗外传来了一阵美妙的钢琴声。
    Chuāngwài chuánláile yīzhèn měimiào de gāngqínshēng.
    Ngoài cửa sổ truyền đến một khúc nhạc piano tuyệt diệu.

Chữ Hán