Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

微妙

wēimiào

Trong tiếng Trung, 微妙 (wēimiào) có nghĩa là “tế nhị; tinh tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tế nhị
  2. tinh tế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两人之间的关系非常微妙。
    Tāmen liǎng rén zhījiān de guānxi fēicháng wēimiào.
    Mối quan hệ giữa hai người họ vô cùng tế nhị.

Chữ Hán