Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

夹杂

jiāzá
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 夾雜

Trong tiếng Trung, 夹杂 (jiāzá) có nghĩa là “pha lẫn; xen lẫn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. pha lẫn
  2. xen lẫn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 秋雨中夹杂着几片雪花落下来。
    Qiūyǔ zhōng jiāzázhe jǐ piàn xuěhuā luò xiàlái.
    Trong cơn mưa thu có lẫn vài bông tuyết rơi xuống.

Chữ Hán