Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

夹子

jiāzi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 夾子

Trong tiếng Trung, 夹子 (jiāzi) có nghĩa là “kẹp; cái kẹp; kẹp tài liệu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. kẹp
  2. cái kẹp
  3. kẹp tài liệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用夹子把这些文件夹起来。
    Qǐng yòng jiāzi bǎ zhèxiē wénjiàn jiā qǐlái.
    Xin hãy dùng kẹp để kẹp các tài liệu này lại.

Chữ Hán