夹
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 夾
Trong tiếng Trung, 夹 (jiā) có nghĩa là “kẹp; gắp; cái kẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kẹp
- gắp
- cái kẹp
Cách đọc khác: jiá — double-layered (quilt); lined (garment)
Trong tiếng Trung, 夹 (jiā) có nghĩa là “kẹp; gắp; cái kẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: jiá — double-layered (quilt); lined (garment)