稳
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 穩
Trong tiếng Trung, 稳 (wěn) có nghĩa là “vững; ổn định; chắc chắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vững
- ổn định
- chắc chắn
Trong tiếng Trung, 稳 (wěn) có nghĩa là “vững; ổn định; chắc chắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.