Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

安稳

ānwěn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 安穩

Trong tiếng Trung, 安稳 (ānwěn) có nghĩa là “yên ổn; êm đềm; ngon giấc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yên ổn
  2. êm đềm
  3. ngon giấc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子昨晚睡得很安稳。
    Háizi zuówǎn shuì de hěn ānwěn.
    Đêm qua đứa trẻ ngủ rất ngon giấc.

Chữ Hán