安稳
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 安穩
Trong tiếng Trung, 安稳 (ānwěn) có nghĩa là “yên ổn; êm đềm; ngon giấc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- yên ổn
- êm đềm
- ngon giấc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 安稳 (ānwěn) có nghĩa là “yên ổn; êm đềm; ngon giấc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.