平稳
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 平穩
Trong tiếng Trung, 平稳 (píngwěn) có nghĩa là “vững vàng; êm ả; ổn định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vững vàng
- êm ả
- ổn định
Trong tiếng Trung, 平稳 (píngwěn) có nghĩa là “vững vàng; êm ả; ổn định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.