Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

平稳

píngwěn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 平穩

Trong tiếng Trung, 平稳 (píngwěn) có nghĩa là “vững vàng; êm ả; ổn định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vững vàng
  2. êm ả
  3. ổn định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 飞机飞得很平稳,大家都很放心。
    Fēijī fēi de hěn píngwěn, dàjiā dōu hěn fàngxīn.
    Máy bay bay rất êm ả, mọi người đều rất an tâm.

Chữ Hán