坚固
Trong tiếng Trung, 坚固 (jiāngù) có nghĩa là “kiên cố; vững chắc; chắc chắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiên cố
- vững chắc
- chắc chắn
Trong tiếng Trung, 坚固 (jiāngù) có nghĩa là “kiên cố; vững chắc; chắc chắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.