Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

坚固

jiāngù

Trong tiếng Trung, 坚固 (jiāngù) có nghĩa là “kiên cố; vững chắc; chắc chắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiên cố
  2. vững chắc
  3. chắc chắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座石桥非常坚固。
    Zhè zuò shíqiáo fēicháng jiāngù.
    Cây cầu đá này rất kiên cố.

Chữ Hán

坚
jiān
strong; solid
Từ chứa 坚
固
gù
hard; strong
Từ chứa 固