Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凝固

nínggù

Trong tiếng Trung, 凝固 (nínggù) có nghĩa là “đông lại; đông đặc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đông lại
  2. đông đặc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 水在冬天会凝固成冰。
    Shuǐ zài dōngtiān huì nínggù chéng bīng.
    Nước sẽ đông lại thành băng vào mùa đông.

Chữ Hán

凝
níng
to congeal; to concentrate attention
Từ chứa 凝
固
gù
hard; strong
Từ chứa 固