Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凝聚

níngjù

Trong tiếng Trung, 凝聚 (níngjù) có nghĩa là “ngưng tụ; kết tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngưng tụ
  2. kết tinh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件作品凝聚了大家的心血。
    Zhè jiàn zuòpǐn níngjùle dàjiā de xīnxuè.
    Tác phẩm này kết tinh tâm huyết của mọi người.

Chữ Hán

凝
níng
to congeal; to concentrate attention
Từ chứa 凝