凝聚
Trong tiếng Trung, 凝聚 (níngjù) có nghĩa là “ngưng tụ; kết tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngưng tụ
- kết tinh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 凝聚 (níngjù) có nghĩa là “ngưng tụ; kết tinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.