Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

团聚

tuánjù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 團聚

Trong tiếng Trung, 团聚 (tuánjù) có nghĩa là “đoàn tụ; sum họp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoàn tụ
  2. sum họp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春节时全家人在一起团聚。
    Chūnjié shí quánjiārén zài yīqǐ tuánjù.
    Vào dịp Tết, cả gia đình sum họp bên nhau.

Chữ Hán