Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

汇聚

huìjù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 匯聚

Trong tiếng Trung, 汇聚 (huìjù) có nghĩa là “hội tụ; tụ hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hội tụ
  2. tụ hội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一滴滴水汇聚成了广阔的大海。
    Yī dīdī shuǐ huìjù chéngle guǎngkuò de dàhǎi.
    Từng giọt nước hội tụ thành biển lớn bao la.

Chữ Hán